khải hoàn môn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổng chào lớn, thường có kiến trúc vòm, được xây dựng để kỷ niệm và tôn vinh một chiến thắng quan trọng trong chiến tranh hoặc một sự kiện trọng đại. Công trình này mang tính biểu tượng cho sự vinh quang và thành tựu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khải hoàn môn ở Paris là một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất của nước Pháp.
- Sau chiến thắng lịch sử, thành phố đã cho xây dựng một khải hoàn môn để ghi nhớ công lao của các anh hùng.
- Đoàn quân diễu hành uy nghi tiến qua khải hoàn môn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xây dựng khải hoàn môn": Hành động tạo dựng công trình này nhằm mục đích kỷ niệm.
- Triều đại ấy đã xây dựng nhiều khải hoàn môn để đánh dấu các chiến công mở mang bờ cõi.
- "Cổng khải hoàn": Một cách gọi khác, nhấn mạnh vào chức năng là cổng chào.
- Cổng khải hoàn được trang hoàng lộng lẫy nhân dịp đại lễ.
Biến thể và từ gần giắng
- Cổng chào chiến thắng: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng khái niệm.
- Vòm khải hoàn: Cách gọi nhấn mạnh vào hình dáng kiến trúc vòm đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Cổng chào mừng chiến thắng: Cổng được dựng lên để chào mừng thắng lợi.
- Công trình kỷ niệm chiến thắng: Chỉ chung các công trình được xây để tưởng nhớ chiến thắng.
Thành ngữ liên quan
- "Bước qua khải hoàn môn": (Nghĩa bóng) Đạt đến đỉnh cao vinh quang, được công nhận một cách trọng thể.
- Sau bao nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng được bước qua khải hoàn môn của sự nghiệp.
- Cổng chào để mừng một thắng lợi lớn hoặc để ghi công một chiến thắng lớn.